Cách dùng "那我也保护不了她呀" (nà wǒ yě bǎo hù bù liǎo tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
那我也保护不了她呀
Vậy tôi cũng chẳng bảo vệ được nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:23
wǒ我
yòu又
shì是
yī一
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
le了
“Tôi lại là một ông già rồi”
LINE 0206:24
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
yě也
bǎo保
hù护
bù不
liǎo了
tā她
ya呀
“Vậy tôi cũng chẳng bảo vệ được nó”
LINE 0306:28
suī虽
rán然
shuō说
“Tuy rằng”
Show Information