Cách dùng "那早就给废了" (nà zǎo jiù gěi fèi le) trong hội thoại tiếng Trung
那早就给废了
thì đã hủy bỏ từ lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
zhè这
ge个
jú菊
ér儿
hé和
xiá侠
ér儿
de的
hūn婚
yuē约
a啊
“Cái hôn ước giữa Cúc Nhi và Hiệp Nhi ấy”
LINE 0228:53
PLAYING SCENEnà那
zǎo早
jiù就
gěi给
fèi废
le了
“thì đã hủy bỏ từ lâu rồi”
LINE 0328:55
suàn算
wǒ我
tāng汤
bǐng炳
chén辰
“Coi như tôi Thang Bính Thìn”
Show Information