Cách dùng "你不是他的对手" (nǐ bú shì tā de duì shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你不是他的对手
Ngươi không phải đối thủ của anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
nǐ你
bú不
yào要
qù去
zhāo招
rě惹
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
“ngươi đừng đi khiêu khích Đại tá Takeki.”
LINE 0221:57
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
tā他
de的
duì对
shǒu手
“Ngươi không phải đối thủ của anh ta.”
LINE 0321:59
yī一
qiè切
dōu都
xiǎo小
xīn心
xíng行
shì事
“Mọi việc đều phải thận trọng hành động.”
Show Information