Cách dùng "你很少夸我" (nǐ hěn shǎo kuā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你很少夸我
Anh ít khi khen em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
lóng龙
xiá侠
gē哥
“Long Hiệp ca”
LINE 0203:42
PLAYING SCENEnǐ你
hěn很
shǎo少
kuā夸
wǒ我
“Anh ít khi khen em”
LINE 0303:45
xíng行
“Được”
Show Information