Cách dùng "你看看你现在" (nǐ kàn kàn nǐ xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung
你看看你现在
Anh nhìn lại mình bây giờ xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:24
nǐ你
yǐ以
qián前
shì是
wǒ我
hěn很
yōu优
xiù秀
de的
xià下
shǔ属
“Trước đây anh từng là cấp dưới rất ưu tú của tôi.”
LINE 0223:26
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
kàn看
nǐ你
xiàn现
zài在
“Anh nhìn lại mình bây giờ xem.”
LINE 0323:30
nǐ你
xiào笑
shén什
me么
“Anh cười cái gì?”
Show Information