Cách dùng "你们没有战斗机护航" (nǐ men méi yǒu zhàn dòu jī hù háng) trong hội thoại tiếng Trung
你们没有战斗机护航
Các anh không có máy bay tiêm kích hộ tống
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:41
zhè这
cì次
xí袭
jī击
“Lần tấn công này”
LINE 0239:42
PLAYING SCENEnǐ你
men们
méi没
yǒu有
zhàn战
dòu斗
jī机
hù护
háng航
“Các anh không có máy bay tiêm kích hộ tống”
LINE 0339:44
fēi飞
xíng行
yuán员
cún存
huó活
de的
jī机
lǜ率
“Tỷ lệ sống sót của phi công”
Show Information