Cách dùng "你去哪儿我就去哪儿" (nǐ qù nǎ ér wǒ jiù qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪儿我就去哪儿
Anh đi đâu em đi đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:30
wǒ我
tāng汤
jú菊
ér儿
jiù就
shì是
nǐ你
yè叶
lóng龙
xiá侠
de的
rén人
“Tôi Thang Cúc Nhi chính là người của anh Diệp Long Hiệp”
LINE 0205:33
PLAYING SCENEnǐ你
qù去
nǎ哪
ér儿
wǒ我
jiù就
qù去
nǎ哪
ér儿
“Anh đi đâu em đi đó”
LINE 0305:35
nǐ你
ràng让
wǒ我
gàn干
shén什
me么
wǒ我
jiù就
gàn干
shén什
me么
“Anh bảo em làm gì em làm nấy”
Show Information