Cách dùng "你让我干什么我就干什么" (nǐ ràng wǒ gàn shén me wǒ jiù gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

rànggànshénmejiùgànshénme

Anh bảo em làm gì em làm nấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:33
ér
jiù
ér

Anh đi đâu em đi đó

LINE 0205:35
PLAYING SCENE
ràng
gàn
shén
me
jiù
gàn
shén
me

Anh bảo em làm gì em làm nấy

LINE 0305:37
dōu
hòu
huǐ

Chết cũng không hối hận

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp05:35
TMDB ID309609