Cách dùng "你准备公开对天皇派来的" (nǐ zhǔn bèi gōng kāi duì tiān huáng pài lái de) trong hội thoại tiếng Trung
你准备公开对天皇派来的
Ngài định công khai tuyên chiến với
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
zhǎn展
kāi开
mì秘
mì密
diào调
chá查
ma吗
“triển khai điều tra bí mật đúng không?”
LINE 0216:24
PLAYING SCENEnǐ你
zhǔn准
bèi备
gōng公
kāi开
duì对
tiān天
huáng皇
pài派
lái来
de的
“Ngài định công khai tuyên chiến với”
LINE 0316:26
diào调
chá查
guān官
xuān宣
zhàn战
ma吗
“thanh tra viên do Thiên Hoàng cử đến sao?”
Show Information