Cách dùng "签署了一份中立协议" (qiān shǔ le yī fèn zhōng lì xié yì) trong hội thoại tiếng Trung
签署了一份中立协议
Đã ký một hiệp ước trung lập
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
sū苏
lián联
yǔ与
rì日
běn本
“Liên Xô và Nhật Bản”
LINE 0239:20
PLAYING SCENEqiān签
shǔ署
le了
yī一
fèn份
zhōng中
lì立
xié协
yì议
“Đã ký một hiệp ước trung lập”
LINE 0339:22
méi没
néng能
bāng帮
wǒ我
men们
“Không thể giúp chúng ta”
Show Information