Cách dùng "是间谍" (shì jiàn dié) trong hội thoại tiếng Trung
是间谍
là gián điệp?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:09
mò莫
fēi非
zhè这
ge个
dà大
zuǒ佐
“Lẽ nào vị Đại tá này”
LINE 0212:12
PLAYING SCENEshì是
jiàn间
dié谍
“là gián điệp?”
LINE 0312:24
zhè这
zhāng张
zhào照
piān片
shàng上
de的
hēi黑
hé盒
zi子
“Chiếc hộp đen trong tấm ảnh này”
Show Information