Cách dùng "他会迫使自己露出马脚来" (tā huì pò shǐ zì jǐ lù chū mǎ jiǎo lái) trong hội thoại tiếng Trung
他会迫使自己露出马脚来
Hắn sẽ buộc mình lộ ra sơ hở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:14
shì是
bú不
huì会
fàng放
guò过
zhè这
zhǒng种
jī机
huì会
de的
“sẽ không bỏ qua cơ hội loại này.”
LINE 0221:17
PLAYING SCENEtā他
huì会
pò迫
shǐ使
zì自
jǐ己
lù露
chū出
mǎ马
jiǎo脚
lái来
“Hắn sẽ buộc mình lộ ra sơ hở.”
LINE 0321:24
jǐng井
shàng上
“Inoue.”
Show Information