Cách dùng "他做事慎密又细致" (tā zuò shì shèn mì yòu xì zhì) trong hội thoại tiếng Trung
他做事慎密又细致
Hắn làm việc vừa thận trọng vừa tỉ mỉ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
jì既
gāng刚
qiáng强
yòu又
yǒng勇
měng猛
“Vừa kiên cường lại dũng mãnh.”
LINE 0223:50
PLAYING SCENEtā他
zuò做
shì事
shèn慎
mì密
yòu又
xì细
zhì致
“Hắn làm việc vừa thận trọng vừa tỉ mỉ,”
LINE 0323:53
dī滴
shuǐ水
bù不
lòu漏
“không để lộ sơ hở nào.”
Show Information