Cách dùng "完整的" (wán zhěng de) trong hội thoại tiếng Trung
完整的
đầy đủ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:23
tā他
de的
yī一
qiè切
shǒu手
xù续
dōu都
zhèng正
cháng常
de的
“mọi thủ tục của anh ta đều bình thường,”
LINE 0218:25
PLAYING SCENEwán完
zhěng整
de的
“đầy đủ.”
LINE 0318:27
méi没
yǒu有
rén人
néng能
lán拦
zhù住
tā他
“Không ai có thể ngăn cản anh ta.”
Show Information