Cách dùng "我没有派他去" (wǒ méi yǒu pài tā qù) trong hội thoại tiếng Trung
我没有派他去
Ta không có phái hắn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:48
wǒ我
men们
cái才
bì避
miǎn免
le了
gèng更
duō多
de的
shāng伤
wáng亡
“chúng ta mới tránh được thêm thương vong.”
LINE 0220:51
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
pài派
tā他
qù去
“Ta không có phái hắn đi.”
LINE 0320:56
dà大
dǎo岛
hào浩
de的
yīn阴
xiǎn险
hé和
guǐ诡
yì异
“Sự hiểm độc và quỷ quyệt của Ōshima Hiroshi”
Show Information