Cách dùng "我命令" (wǒ mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung

mìnglìng

Tôi ra lệnh

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:16
hào
xíng
dòng
dòng

Chiến dịch số Một khởi động

LINE 0241:18
PLAYING SCENE
mìng
lìng

Tôi ra lệnh

LINE 0341:20
jiàn
cóng
xiàn
zài

Các tàu từ giờ phút này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp41:18
TMDB ID309609