Cách dùng "我命令" (wǒ mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
我命令
Tôi ra lệnh
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:16
yī一
hào号
xíng行
dòng动
qǐ启
dòng动
“Chiến dịch số Một khởi động”
LINE 0241:18
PLAYING SCENEwǒ我
mìng命
lìng令
“Tôi ra lệnh”
LINE 0341:20
gè各
jiàn舰
cóng从
xiàn现
zài在
qǐ起
“Các tàu từ giờ phút này”
Show Information