Cách dùng "我是压根儿就没有同意过呀" (wǒ shì yà gēn ér jiù méi yǒu tóng yì guò ya) trong hội thoại tiếng Trung
我是压根儿就没有同意过呀
Tôi từ đầu đến cuối có đồng ý đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:19
jiù就
zhè这
ge个
shì事
ér儿
“Chuyện này đây.”
LINE 0207:21
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
yà压
gēn根
ér儿
jiù就
méi没
yǒu有
tóng同
yì意
guò过
ya呀
“Tôi từ đầu đến cuối có đồng ý đâu.”
LINE 0307:25
yè叶
jiā家
ba吧
“Nhà họ Diệp ấy à,”
Show Information