Cách dùng "我同意" (wǒ tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung

tóng

Tôi đồng ý

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
PLAYING SCENE
tóng

Tôi đồng ý

LINE 0201:43
tóng
a

Tôi đồng ý mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp01:41
TMDB ID309609