Cách dùng "我同意" (wǒ tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
我同意
Tôi đồng ý
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
PLAYING SCENEwǒ我
tóng同
yì意
“Tôi đồng ý”
LINE 0201:43
wǒ我
tóng同
yì意
a啊
“Tôi đồng ý mà”
Show Information