Cách dùng "我又是一把老骨头了" (wǒ yòu shì yī bǎ lǎo gú tou le) trong hội thoại tiếng Trung
我又是一把老骨头了
Tôi lại là một ông già rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
bú不
huì会
bǎo保
hù护
zì自
jǐ己
“Không biết bảo vệ bản thân”
LINE 0206:23
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
shì是
yī一
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
le了
“Tôi lại là một ông già rồi”
LINE 0306:24
nà那
wǒ我
yě也
bǎo保
hù护
bù不
liǎo了
tā她
ya呀
“Vậy tôi cũng chẳng bảo vệ được nó”
Show Information