Cách dùng "我这把老骨头" (wǒ zhè bǎ lǎo gú tou) trong hội thoại tiếng Trung
我这把老骨头
cái thân già này của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
nǐ你
jiù就
suàn算
shì是
kě可
lián怜
kě可
lián怜
“Ông hãy thương hại cho”
LINE 0230:03
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
“cái thân già này của tôi”
LINE 0330:05
wǒ我
bù不
xiàng像
nǐ你
ya呀
“Tôi đâu như ông”
Show Information