Cách dùng "我最感兴趣的" (wǒ zuì gǎn xìng qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我最感兴趣的
Thứ tôi hứng thú nhất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
shì是
de的
“Vâng.”
LINE 0212:59
PLAYING SCENEwǒ我
zuì最
gǎn感
xìng兴
qù趣
de的
“Thứ tôi hứng thú nhất”
LINE 0313:01
hái还
shì是
dà大
zuǒ佐
dài带
lái来
de的
mì密
xiě写
gōng工
jù具
“vẫn là công cụ mật mã Đại tá mang đến.”
Show Information