Cách dùng "向东京发电的情况" (xiàng dōng jīng fā diàn de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
向东京发电的情况
phát điện báo về Tokyo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:36
liǎo了
jiě解
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
“tìm hiểu tình hình Đại tá Takeki”
LINE 0213:38
PLAYING SCENExiàng向
dōng东
jīng京
fā发
diàn电
de的
qíng情
kuàng况
“phát điện báo về Tokyo.”
LINE 0313:41
nǐ你
men们
shì是
zěn怎
me么
zuò做
de的
“Các ngươi đã làm thế nào?”
Show Information