Cách dùng "向东京做工作汇报以外" (xiàng dōng jīng zuò gōng zuò huì bào yǐ wài) trong hội thoại tiếng Trung
向东京做工作汇报以外
báo cáo công tác về Tokyo ra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
tā他
chú除
le了
tōng通
guò过
wǒ我
men们
de的
diàn电
tái台
“Ngoài việc dùng đài phát của ta”
LINE 0213:04
PLAYING SCENExiàng向
dōng东
jīng京
zuò做
gōng工
zuò作
huì汇
bào报
yǐ以
wài外
“báo cáo công tác về Tokyo ra,”
LINE 0313:06
yīng应
gāi该
shì是
méi没
yǒu有
“chắc là không có”
Show Information