Cách dùng "小笔记本" (xiǎo bǐ jì běn) trong hội thoại tiếng Trung
小笔记本
cuốn sổ tay nhỏ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
dà大
zuǒ佐
suí随
shēn身
dài带
zhe着
yí一
gè个
“Đại tá luôn mang theo một”
LINE 0213:23
PLAYING SCENExiǎo小
bǐ笔
jì记
běn本
“cuốn sổ tay nhỏ,”
LINE 0313:25
cóng从
bù不
lí离
shēn身
“không bao giờ rời người.”
Show Information