Cách dùng "一拜天地" (yī bài tiān dì) trong hội thoại tiếng Trung
一拜天地
Nhất bái thiên địa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
guì跪
xià下
“Quỳ xuống”
LINE 0204:28
PLAYING SCENEyī一
bài拜
tiān天
dì地
“Nhất bái thiên địa”
LINE 0304:31
èr二
bài拜
èr二
bài拜
shén什
me么
lái来
zhe着
“Nhị bái... nhị bái cái gì nhỉ?”
Show Information