Cách dùng "一个近卫师团的高级军官" (yí gè jìn wèi shī tuán de gāo jí jūn guān) trong hội thoại tiếng Trung
一个近卫师团的高级军官
Một sĩ quan cao cấp Cận vệ Sư đoàn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:16
wǒ我
xiǎng想
yě也
shì是
“Tôi cũng nghĩ vậy.”
LINE 0215:18
PLAYING SCENEyí一
gè个
jìn近
wèi卫
shī师
tuán团
de的
gāo高
jí级
jūn军
guān官
“Một sĩ quan cao cấp Cận vệ Sư đoàn”
LINE 0315:20
zěn怎
me么
huì会
shì是
jiǎng蒋
zhèng政
quán权
jūn军
tǒng统
de的
rén人
ne呢
“sao có thể là người của Cục Thống kê chính quyền Tưởng được?”
Show Information