Cách dùng "已经在该地区肆虐" (yǐ jīng zài gāi dì qū sì nüè) trong hội thoại tiếng Trung
已经在该地区肆虐
Đã hoành hành ở khu vực đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:28
yóu由
yú於
rì日
jūn军
“Do quân Nhật”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
zài在
gāi该
dì地
qū区
sì肆
nüè虐
“Đã hoành hành ở khu vực đó”
LINE 0339:32
zhōng中
guó国
shè设
dìng定
èr二
shí十
rì日
“Trung Quốc ấn định ngày 20”
Show Information