Cách dùng "有不少先进的东西嘛" (yǒu bù shǎo xiān jìn de dōng xī ma) trong hội thoại tiếng Trung
有不少先进的东西嘛
có nhiều thứ tiên tiến nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
nèi内
gé阁
diào调
chá查
shì室
zhēn真
shì是
“Phòng Điều tra Nội các thật là”
LINE 0212:55
PLAYING SCENEyǒu有
bù不
shǎo少
xiān先
jìn进
de的
dōng东
xī西
ma嘛
“có nhiều thứ tiên tiến nhỉ.”
LINE 0312:58
shì是
de的
“Vâng.”
Show Information