Cách dùng "早已经想到了" (zǎo yǐ jīng xiǎng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
早已经想到了
đã sớm nghĩ tới rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:17
wǒ我
men们
de的
zhè这
wèi位
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
“vị Đại tá Takeo của chúng ta”
LINE 0211:18
PLAYING SCENEzǎo早
yǐ已
jīng经
xiǎng想
dào到
le了
“đã sớm nghĩ tới rồi.”
LINE 0311:23
jǐng井
shàng上
“Inoue.”
Show Information