Cách dùng "自己的亲生女儿看呢" (zì jǐ de qīn shēng nǚ ér kàn ne) trong hội thoại tiếng Trung

deqīnshēngérkànne

con gái ruột của mình vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
ér
dōu
dàng
chéng

Tôi coi Cúc Nhi như

LINE 0229:50
PLAYING SCENE
de
qīn
shēng
ér
kàn
ne

con gái ruột của mình vậy

LINE 0329:52
gōng
a

Đức công à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp29:50
TMDB ID309609