Cách dùng "自己的亲生女儿看呢" (zì jǐ de qīn shēng nǚ ér kàn ne) trong hội thoại tiếng Trung
自己的亲生女儿看呢
con gái ruột của mình vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
wǒ我
bǎ把
jú菊
ér儿
dōu都
dàng当
chéng成
“Tôi coi Cúc Nhi như”
LINE 0229:50
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
de的
qīn亲
shēng生
nǚ女
ér儿
kàn看
ne呢
“con gái ruột của mình vậy”
LINE 0329:52
dé德
gōng公
a啊
“Đức công à”
Show Information