Cách dùng "楚楚可怜地为了男人去付出" (chǔ chǔ kě lián dì wèi le nán rén qù fù chū) trong hội thoại tiếng Trung
楚楚可怜地为了男人去付出
yếu đuối đáng thương hy sinh vì đàn ông,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:18
yí一
gè个
nǚ女
hái孩
zi子
“Một cô gái”
LINE 0205:19
PLAYING SCENEchǔ楚
chǔ楚
kě可
lián怜
dì地
wèi为
le了
nán男
rén人
qù去
fù付
chū出
“yếu đuối đáng thương hy sinh vì đàn ông,”
LINE 0305:21
jiù就
wèi为
le了
dé得
dào到
yí一
gè个
nán男
rén人
de的
ài爱
“chỉ để đổi lấy tình yêu của người đó,”
Show Information