Cách dùng "但是你去的话肯定能把它搞砸" (dàn shì nǐ qù de huà kěn dìng néng bǎ tā gǎo zá) trong hội thoại tiếng Trung
但是你去的话肯定能把它搞砸
nhưng nếu là cậu thì nhất định có thể làm hỏng buổi xem mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
wǒ我
méi没
shén什
me么
jīng经
yàn验
“Tớ không có kinh nghiệm gì mấy,”
LINE 0235:47
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
qù去
de的
huà话
kěn肯
dìng定
néng能
bǎ把
tā它
gǎo搞
zá砸
“nhưng nếu là cậu thì nhất định có thể làm hỏng buổi xem mắt.”
LINE 0335:50
wǒ我
tì替
nǐ你
qù去
bù不
hǎo好
ba吧
“Tớ đi thay cậu thì không ổn đâu.”
Show Information