Cách dùng "二位 我还有事 不多打扰了" (èr wèi wǒ hái yǒu shì bù duō dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
二位 我还有事 不多打扰了
Hai vị, tôi còn có việc, không làm phiền nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:16
fǒu否
zé则
jiù就
huì会
bèi被
táo淘
tài汰
“nếu không sẽ bị đào thải.”
LINE 0223:18
PLAYING SCENEèr wèi wǒ hái yǒu shì bù duō dǎ rǎo le
二位 我还有事 不多打扰了
“Hai vị, tôi còn có việc, không làm phiền nữa.”
LINE 0323:25
bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī
不好意思 不好意思
“Xin lỗi, xin lỗi.”
Show Information