Cách dùng "好久都没有这么放松过了" (hǎo jiǔ dōu méi yǒu zhè me fàng sōng guò le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiǔdōuméiyǒuzhèmefàngsōngguòle

Lâu lắm rồi mới được thoải mái thế này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
bān
bān

Thường thôi, thường thôi.

LINE 0232:39
PLAYING SCENE
hǎo
jiǔ
dōu
méi
yǒu
zhè
me
fàng
sōng
guò
le

Lâu lắm rồi mới được thoải mái thế này.

LINE 0332:42
zhōng
xiào
le

Cuối cùng cậu cũng cười rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp32:39
TMDB ID280916