Cách dùng "那就祝你心想事成" (nà jiù zhù nǐ xīn xiǎng shì chéng) trong hội thoại tiếng Trung
那就祝你心想事成
Vậy thì chúc cô được như ý muốn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:43
néng能
kàn看
dé得
chū出
lái来
“Có thể nhìn ra được.”
LINE 0229:45
PLAYING SCENEnà那
jiù就
zhù祝
nǐ你
xīn心
xiǎng想
shì事
chéng成
“Vậy thì chúc cô được như ý muốn.”
LINE 0329:50
bú shì zhè fēi wán jiā jué sè zěn me huí shì a
不是 这非玩家角色怎么回事啊
“(Ơ hay, NPC này bị sao vậy?)”
Show Information