Cách dùng "你不要给我推三阻四的啊" (nǐ bú yào gěi wǒ tuī sān zǔ sì de a) trong hội thoại tiếng Trung

yàogěituīsāndea

(vụ xem mắt ngày mai đấy.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
míng
tiān
xiāng
qīn
de
shì

(con đừng tìm cách thoái thác với bố)

LINE 0226:11
PLAYING SCENE
yào
gěi
tuī
sān
de
a

(vụ xem mắt ngày mai đấy.)

LINE 0326:13
gǎo
le
zhè
xiāng
qīn

(Không được để buổi xem mắt lần này đổ bể,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp26:11
TMDB ID280916