Cách dùng "你不要给我推三阻四的啊" (nǐ bú yào gěi wǒ tuī sān zǔ sì de a) trong hội thoại tiếng Trung
你不要给我推三阻四的啊
(vụ xem mắt ngày mai đấy.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
míng明
tiān天
xiāng相
qīn亲
de的
shì事
“(con đừng tìm cách thoái thác với bố)”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
yào要
gěi给
wǒ我
tuī推
sān三
zǔ阻
sì四
de的
a啊
“(vụ xem mắt ngày mai đấy.)”
LINE 0326:13
bù不
xǔ许
gǎo搞
zá砸
le了
zhè这
cì次
xiāng相
qīn亲
“(Không được để buổi xem mắt lần này đổ bể,)”
Show Information