Cách dùng "你都在这儿自言自语半天了" (nǐ dōu zài zhè ér zì yán zì yǔ bàn tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
你都在这儿自言自语半天了
Cậu đứng đây lẩm bẩm một mình lâu lắm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:58
wǒ我
men们
qù去
yī医
yuàn院
ba吧
“chúng ta đi bệnh viện đi.”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEnǐ你
dōu都
zài在
zhè这
ér儿
zì自
yán言
zì自
yǔ语
bàn半
tiān天
le了
“Cậu đứng đây lẩm bẩm một mình lâu lắm rồi.”
LINE 0316:02
shǎ ya zhū mèng mèng
傻呀 朱梦梦
“Ngốc à Chu Mộng Mộng?”
Show Information