Cách dùng "你结婚了还在外面勾三搭四的" (nǐ jié hūn le hái zài wài miàn gōu sān dā sì de) trong hội thoại tiếng Trung
你结婚了还在外面勾三搭四的
Anh kết hôn rồi mà còn lăng nhăng bên ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
nǐ你
zhè这
ge个
sǐ死
zhā渣
nán男
“Đồ đểu cáng chết tiệt.”
LINE 0231:21
PLAYING SCENEnǐ你
jié结
hūn婚
le了
hái还
zài在
wài外
miàn面
gōu勾
sān三
dā搭
sì四
de的
“Anh kết hôn rồi mà còn lăng nhăng bên ngoài.”
LINE 0331:24
nǐ你
néng能
bù不
néng能
zūn尊
zhòng重
yī一
xià下
nǐ你
de的
jiā家
tíng庭
a啊
“Anh tôn trọng gia đình mình chút được không?”
Show Information