Cách dùng "这不就是我梦寐以求的生活吗" (zhè bù jiù shì wǒ mèng mèi yǐ qiú de shēng huó ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不就是我梦寐以求的生活吗
Đấy chẳng phải là cuộc sống tớ hằng ao ước sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
zhēn真
hǎo好
“Thích thật.”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEzhè这
bù不
jiù就
shì是
wǒ我
mèng梦
mèi寐
yǐ以
qiú求
de的
shēng生
huó活
ma吗
“Đấy chẳng phải là cuộc sống tớ hằng ao ước sao?”
LINE 0334:40
nǐ nǐ kěn dìng bù xíng
你 你肯定不行
“Cậu? Chắc chắn cậu không làm được.”
Show Information