Cách dùng "可你妈还笑嘻嘻的" (kě nǐ mā hái xiào xī xī de) trong hội thoại tiếng Trung
可你妈还笑嘻嘻的
Vậy mà mẹ cậu vẫn cười tươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:16
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要是你妈 我早一个巴掌抽上去了 | wǒ yào shì nǐ mā wǒ zǎo yí gè bā zhǎng chōu shàng qù le | mà tớ là mẹ cậu, tớ đã tát cho một cái từ lâu rồi. |
| 2▶ | 可你妈还笑嘻嘻的 | kě nǐ mā hái xiào xī xī de | Vậy mà mẹ cậu vẫn cười tươi. |
| 3 | 你看你 | nǐ kàn nǐ | Nhìn cậu kìa, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
dāng zhe wài rén yī tào huí jiā lìng yī tàoTrước mặt người ngoài một kiểu Về nhà lại một kiểu khác

HSK 5
0:03s
nǎ pà zhǐ yǒu yí gè péng yǒu yě yào bǎ rén niǎn zǒuDù chỉ một người bạn thôi Cũng phải đuổi đi cho bằng được

HSK 5
0:03s
wǒ zhěng gè rén wǒ suǒ yǒu de xiǎng fǎ tā dōu yào zhī dào dōu yào kòng zhìToàn bộ con người tôi, mọi suy nghĩ của tôi Bà ta đều phải biết hết Đều phải kiểm soát hết

HSK 4
0:03s
yǐ hòu a nǐ bié zài nà fèi zhǐ shàng yī piàn yī piàn dì xiě rì jì leTừ nay trở đi cậu đừng viết nhật ký trên mấy tờ giấy vụn nữa nhé
