Cách dùng "谁是你哥们啊 玩伴" (shuí shì nǐ gē men a wán bàn) trong hội thoại tiếng Trung

shuíshìmena wánbàn

Ai là anh em với mày? Bạn chơi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
11:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1什么玩意又翻白眼又耍疯的 哥们病得不轻啊 我呸shén me wán yì yòu fān bái yǎn yòu shuǎ fēng de gē men bìng dé bù qīng a wǒ pēiCái trò gì mà trợn mắt rồi lại làm điên vậy Thằng này bệnh nặng đấy Tao phì vào mặt mày
2谁是你哥们啊 玩伴shuí shì nǐ gē men a wán bànAi là anh em với mày? Bạn chơi
3啥玩伴shá wán bànBạn chơi cái gì

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
当着外人一套 回家另一套
HSK 4
0:03s
dāng zhe wài rén yī tào huí jiā lìng yī tàoTrước mặt người ngoài một kiểu Về nhà lại một kiểu khác

哪怕只有一个朋友 也要把人撵走
HSK 5
0:03s
nǎ pà zhǐ yǒu yí gè péng yǒu yě yào bǎ rén niǎn zǒuDù chỉ một người bạn thôi Cũng phải đuổi đi cho bằng được

我整个人我所有的想法 她都要知道 都要控制
HSK 5
0:03s
wǒ zhěng gè rén wǒ suǒ yǒu de xiǎng fǎ tā dōu yào zhī dào dōu yào kòng zhìToàn bộ con người tôi, mọi suy nghĩ của tôi Bà ta đều phải biết hết Đều phải kiểm soát hết

她可控制不了我
HSK 5
0:03s
tā kě kòng zhì bù liǎo wǒBà ta không kiểm soát được tôi đâu

以后啊 你别在那废纸上 一片一片地写日记了
HSK 4
0:03s
yǐ hòu a nǐ bié zài nà fèi zhǐ shàng yī piàn yī piàn dì xiě rì jì leTừ nay trở đi cậu đừng viết nhật ký trên mấy tờ giấy vụn nữa nhé