Cách dùng "我女儿她没死" (wǒ nǚ ér tā méi sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我女儿她没死
Con gái tao, nó không chết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
22:00
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不许说她死了 | bù xǔ shuō tā sǐ le | Không được nói nó chết |
| 2▶ | 我女儿她没死 | wǒ nǚ ér tā méi sǐ | Con gái tao, nó không chết |
| 3 | 妈妈只有你了 | mā mā zhǐ yǒu nǐ le | Mẹ chỉ còn có con thôi |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
dāng zhe wài rén yī tào huí jiā lìng yī tàoTrước mặt người ngoài một kiểu Về nhà lại một kiểu khác

HSK 5
0:03s
nǎ pà zhǐ yǒu yí gè péng yǒu yě yào bǎ rén niǎn zǒuDù chỉ một người bạn thôi Cũng phải đuổi đi cho bằng được

HSK 5
0:03s
wǒ zhěng gè rén wǒ suǒ yǒu de xiǎng fǎ tā dōu yào zhī dào dōu yào kòng zhìToàn bộ con người tôi, mọi suy nghĩ của tôi Bà ta đều phải biết hết Đều phải kiểm soát hết

HSK 4
0:03s
yǐ hòu a nǐ bié zài nà fèi zhǐ shàng yī piàn yī piàn dì xiě rì jì leTừ nay trở đi cậu đừng viết nhật ký trên mấy tờ giấy vụn nữa nhé
