Cách dùng "先约他吧 你去忙吧" (xiān yuē tā ba nǐ qù máng ba) trong hội thoại tiếng Trung

xiānyuēba mángba

Hẹn ông ấy trước đã. Anh đi làm việc đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:28
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这就去啊zhè jiù qù aĐi ngay bây giờ à?
2先约他吧 你去忙吧xiān yuē tā ba nǐ qù máng baHẹn ông ấy trước đã. Anh đi làm việc đi.
3梦 咋了mèng zǎ leMộng. Sao thế?

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 3 of 6)
你打我不就是因为那男的走了吗
HSK 2
0:03s
nǐ dǎ wǒ bù jiù shì yīn wèi nà nán de zǒu le maMẹ đánh con chẳng qua vì gã đàn ông đó bỏ đi thôi.

我永远不会 因为任何一个男人打你
HSK 4
0:03s
wǒ yǒng yuǎn bú huì yīn wèi rèn hé yí gè nán rén dǎ nǐMẹ sẽ không bao giờ đánh con vì bất kỳ người đàn ông nào.

总有一天你会走得远远的
HSK 3
0:03s
zǒng yǒu yī tiān nǐ huì zǒu dé yuǎn yuǎn deRồi sẽ có ngày con đi thật xa.

我就是想去外面的世界看一看
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng qù wài miàn de shì jiè kàn yī kànCon chỉ muốn ra ngoài kia nhìn thế giới một chút.

看着没 这表啊 嘎嘎防水 刚才戴的表
HSK 4
0:03s
kàn zhe méi zhè biǎo a gā gā fáng shuǐ gāng cái dài de biǎoNhìn thấy chưa Cái đồng hồ này Chống nước xịn lắm đó Cái đồng hồ vừa đeo đó

天天晃你的手腕子 别给晃折了
HSK 7
0:03s
tiān tiān huǎng nǐ de shǒu wàn zi bié gěi huǎng zhé leNgày nào cũng vẩy cổ tay như vậy Cẩn thận gãy tay bây giờ

我这表 还带年历的嘞 谁更年期
HSK 4
0:03s
wǒ zhè biǎo hái dài nián lì de lei shuí gēng nián qīCái đồng hồ của tao Còn có lịch hàng năm nữa đó Ai đang mãn kinh

滚 看着没 更年期 经典语录 滚
HSK 5
0:03s
gǔn kàn zhe méi gēng nián qī jīng diǎn yǔ lù gǔnCút đi Thấy chưa Mãn kinh Câu nói kinh điển Cút đi

咋的你考啊 考市重点的今天没来
HSK 4
0:03s
zǎ de nǐ kǎo a kǎo shì zhòng diǎn de jīn tiān méi láiSao, em thi à? Đứa muốn thi trọng điểm hôm nay không đến

你不就是柏庶吗
HSK 2
0:03s
nǐ bù jiù shì bǎi shù maMày chính là Bai Shu mà

你不是活得好好的吗 我女儿没死
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì huó dé hǎo hǎo de ma wǒ nǚ ér méi sǐMày đang sống nhăn đó thôi Con gái tao không chết

不许说她死了
HSK 6
0:03s
bù xǔ shuō tā sǐ leKhông được nói nó chết

我女儿她没死
HSK 4
0:03s
wǒ nǚ ér tā méi sǐCon gái tao, nó không chết

妈妈只有你了
HSK 3
0:03s
mā mā zhǐ yǒu nǐ leMẹ chỉ còn có con thôi

再也不会给那个男人打电话了
HSK 3
0:03s
zài yě bú huì gěi nà ge nán rén dǎ diàn huà leSẽ không gọi cho tên đàn ông đó nữa

我 我 我 我 柏庶你在哪儿啊 你别吵吵了
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ bǎi shù nǐ zài nǎ ér a nǐ bié chǎo chǎo leTao... Tao... tao... tao... Bai Shu, mày đang ở đâu vậy? Thôi đừng có ầm ĩ nữa

监控室我都瞅着了 这家伙转悠一圈又一圈的
HSK 7
0:03s
jiān kòng shì wǒ dōu chǒu zhe le zhè jiā huo zhuàn yōu yī quān yòu yī quān deTao nhìn camera thấy hết rồi Thằng này cứ đi vòng vòng mãi

那窗帘都拉上了 人家愿意搭理你吗
HSK 7
0:03s
nà chuāng lián dōu lā shàng le rén jiā yuàn yì dā lǐ nǐ maRèm cửa kéo kín hết rồi Người ta thèm để ý đến mày không?

知道你是谁不啊 走吧
HSK 2
0:03s
zhī dào nǐ shì shuí bù a zǒu baNgười ta biết mày là ai không? Đi đi thôi

你要缺同学 我给你当同学行不行 走吧 不是
HSK 4
0:03s
nǐ yào quē tóng xué wǒ gěi nǐ dāng tóng xué xíng bù xíng zǒu ba bú shìMày thiếu bạn học thì Tao làm bạn học mày được không? Đi đi, không phải vậy...