Cách dùng "本侯也可以把他拉下来" (běn hóu yě kě yǐ bǎ tā lā xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
本侯也可以把他拉下来
bổn hầu cũng có thể kéo hắn xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
13:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而如今 | ér rú jīn | thì ngày nay |
| 2▶ | 本侯也可以把他拉下来 | běn hóu yě kě yǐ bǎ tā lā xià lái | bổn hầu cũng có thể kéo hắn xuống. |
| 3 | 什么 | shén me | Cái gì cơ? |
