Cách dùng "本侯也可以把他拉下来" (běn hóu yě kě yǐ bǎ tā lā xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
本侯也可以把他拉下来
bổn hầu cũng có thể kéo hắn xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
13:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而如今 | ér rú jīn | thì ngày nay |
| 2▶ | 本侯也可以把他拉下来 | běn hóu yě kě yǐ bǎ tā lā xià lái | bổn hầu cũng có thể kéo hắn xuống. |
| 3 | 什么 | shén me | Cái gì cơ? |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















