Cách dùng "不过说是嫡亲祖孙" (bù guò shuō shì dí qīn zǔ sūn) trong hội thoại tiếng Trung

guòshuōshìqīnsūn

Có điều tuy là tổ tôn ruột thịt,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
33:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你我早就被擒获了nǐ wǒ zǎo jiù bèi qín huò lethì ngươi và ta đã bị tóm từ lâu rồi.
2不过说是嫡亲祖孙bù guò shuō shì dí qīn zǔ sūnCó điều tuy là tổ tôn ruột thịt,
3这李太傅和李怀安zhè lǐ tài fù hé lǐ huái ānnhưng Lý thái phó và Lý Hoài An

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 2 of 13)
我心里一直把李大人当兄长的
HSK 4
0:03s
wǒ xīn lǐ yì zhí bǎ lǐ dà rén dāng xiōng zhǎng deTrong lòng ta vẫn luôn coi Lý đại nhân như huynh trưởng,

我兵书没看过几本
HSK 2
0:03s
wǒ bīng shū méi kàn guò jǐ běnta cũng chưa từng đọc nhiều binh thư,

识人之道 重在内质
HSK 4
0:03s
shí rén zhī dào zhòng zài nèi zhìĐạo nhìn người, quan trọng ở nội tâm,

简直岂有此理
HSK 7
0:03s
jiǎn zhí qǐ yǒu cǐ lǐ[Cần Võ Đường] Đúng là vô lý hết sức!

也没受过这等窝囊气
HSK 3
0:03s
yě méi shòu guò zhè děng wō nāng qìnhưng cũng chưa từng phải chịu cục tức thế này!

还让我喝呢
HSK 2
0:03s
hái ràng wǒ hē neCòn bắt ta uống à?

不 这都几天了
HSK 1
0:03s
bù zhè dōu jǐ tiān leƠ kìa, đã mấy ngày rồi,

今日再敢把咱家晾在此处
HSK 6
0:03s
jīn rì zài gǎn bǎ zá jiā liàng zài cǐ chùcòn dám bỏ mặc ta ở đây,

我即刻启程入京去
HSK 7
0:03s
wǒ jí kè qǐ chéng rù jīng qùta sẽ lập tức khởi hành về kinh.

我去告御状去
HSK 7
0:03s
wǒ qù gào yù zhuàng qùta đi cáo ngự trạng!

都不曾抽出空来见奴家一面
HSK 6
0:03s
dōu bù céng chōu chū kōng lái jiàn nú jiā yí miànđều không có thời gian để gặp nô gia,

真是令人感慨呀
HSK 7
0:03s
zhēn shì lìng rén gǎn kǎi yathật khiến người ta bùi ngùi mà.

本宫近日事务繁忙
HSK 6
0:03s
běn gōng jìn rì shì wù fán mángDạo này công vụ của bổn cung bận rộn,

大监有话不妨直说
HSK 7
0:03s
dà jiān yǒu huà bù fáng zhí shuōĐại giám có lời gì thì cứ nói thẳng.

殿下冰雪聪明
HSK 3
0:03s
diàn xià bīng xuě cōng míngĐiện hạ cực kỳ thông minh.

您与侯爷的这门婚事啊
HSK 4
0:03s
nín yǔ hóu yé de zhè mén hūn shì ahôn sự của người và hầu gia

是宜早不宜迟
HSK 1
0:03s
shì yí zǎo bù yí chínên làm càng sớm càng tốt.

本宫与谁的婚事
HSK 6
0:03s
běn gōng yǔ shéi de hūn shìHôn sự của bổn cung với ai cơ?

定是你们这群蠢奴才重提旧事
HSK 5
0:03s
dìng shì nǐ men zhè qún chǔn nú cái chóng tí jiù shìhẳn là đám nô tài ngu ngốc các ngươi nhắc lại chuyện cũ,

殿下明明出宫未满半载
HSK 6
0:03s
diàn xià míng míng chū gōng wèi mǎn bàn zǎiRõ ràng điện hạ xuất cung chưa tới nửa năm,