Cách dùng "曾经是能当皇帝的" (céng jīng shì néng dāng huáng dì de) trong hội thoại tiếng Trung
曾经是能当皇帝的
Từng là người có thể làm hoàng đế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
24:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来能当皇帝 | běn lái néng dāng huáng dì | vốn dĩ có thể làm hoàng đế. |
| 2▶ | 曾经是能当皇帝的 | céng jīng shì néng dāng huáng dì de | Từng là người có thể làm hoàng đế. |
| 3 | 可他那么尊贵个人 | kě tā nà me zūn guì gè rén | Nhưng người tôn quý như vậy |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 8 of 13)
HSK 5
0:03s
jiù suō xiǎo le wǒ men sōu suǒ de fàn wéi aphạm vi tìm kiếm của chúng ta sẽ thu hẹp lại.

HSK 4
0:03s
jiù shì wèi le gěi yú zhǎng guì chū kǒu qì aChỉ vì muốn trút giận cho Du chưởng quầy sao?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō shì gēn dāng nián de jǐn zhōu cǎn àn yǒu guānnói rằng có liên quan đến thảm án Cẩn Châu năm xưa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s













