Cách dùng "孤甚喜" (gū shèn xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
孤甚喜
ta rất vui.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
33:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有李太傅相助 | yǒu lǐ tài fù xiāng zhù | Có Lý thái phó hỗ trợ, |
| 2▶ | 孤甚喜 | gū shèn xǐ | ta rất vui. |
| 3 | 我有事要跟你说 | wǒ yǒu shì yào gēn nǐ shuō | Ta có chuyện muốn nói với nàng. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 3 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù néng ràng zhè shèng zhǐ zǒng hòu zhe bacũng không thể để thánh chỉ phải chờ mãi thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s















