Cách dùng "虎符 就唱戏的那个" (hǔ fú jiù chàng xì de nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
虎符 就唱戏的那个
Hổ phù, cái trong hí khúc ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
27:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么伏虎 | shén me fú hǔ | Hổ… hổ gì? |
| 2▶ | 虎符 就唱戏的那个 | hǔ fú jiù chàng xì de nà ge | Hổ phù, cái trong hí khúc ấy. |
| 3 | 你快找吧 | nǐ kuài zhǎo ba | Mau tìm đi. |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 10 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shì lán shì cóng xiǎo péi yǎng de tì shēnChỉ là một kẻ thế thân do Lan thị nuôi dưỡng từ nhỏ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà sǐ zài zhuāng zi lǐ de nǚ zǐ shēn fènVậy thân phận của nữ tử chết trong trang viên kia,

HSK 4
0:03s
duì fāng dōu hǎo xiàng zǎo yǒu zhǔn bèi yī yàngdường như đối phương đều có chuẩn bị trước cả.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s












