Cách dùng "马上就是一家人了" (mǎ shàng jiù shì yī jiā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
马上就是一家人了
sắp thành người một nhà rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
0:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Rõ. |
| 2▶ | 马上就是一家人了 | mǎ shàng jiù shì yī jiā rén le | sắp thành người một nhà rồi. |
| 3 | 别说是一半 | bié shuō shì yí bàn | Đừng nói là một nửa, |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 4 of 13)
HSK 5
0:03s
běn hóu jiù dāng nǐ jīn rì zhī huà wèi céng shuō guòBổn hầu coi như chưa từng nghe thấy những lời ngươi nói hôm nay.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng bài huài tā de míng shēngTa chỉ không muốn hủy hoại thanh danh của người.

HSK 5
0:03s
běn hóu dà kě yǐ zhǎo gè rén tì tā zuòthì bổn hầu hoàn toàn có thể tìm người khác ngồi thay.

HSK 5
0:03s















